Điện là nguồn năng lượng thiết yếu được sử dụng rộng rãi trong đời sống sinh hoạt cũng như trong các hoạt động sản xuất, kinh doanh. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cách tính tiền điện hay thắc mắc phổ biến như “01 số điện bao nhiêu tiền?”. Trong bài viết này, TrueMoney+ sẽ giúp bạn giải đáp chi tiết về giá bán lẻ điện và cách tính theo bậc lũy tiến hiện hành.
1. Số điện là gì?
Số điện là cách gọi thông thường của người dân Việt Nam để chỉ đơn vị đo lượng điện năng tiêu thụ, tương đương với 1 kilowatt giờ (kWh). Đây là đơn vị dùng để đo lượng điện mà một thiết bị điện tiêu thụ trong vòng 1 giờ. Ví dụ, nếu bạn sử dụng một máy điều hòa công suất 1.000W (tức 1kW) trong 1 giờ, bạn sẽ tiêu tốn 1 số điện.

2. Số điện được ghi như thế nào?
Chỉ số điện được ghi lại hàng tháng bởi nhân viên điện lực hoặc từ công tơ điện tử (nếu có lắp đặt). Trên đồng hồ điện, bạn sẽ thấy một dãy số thể hiện chỉ số điện tiêu thụ tích lũy. Cách tính lượng điện sử dụng trong tháng rất đơn giản:
- Lượng điện tiêu thụ trong kỳ = Chỉ số mới – Chỉ số cũ
- Ví dụ: Chỉ số điện tháng này là 1.250, tháng trước là 1.050 → Lượng điện tiêu thụ là 200 số điện (kWh)
3. Một số điện bao nhiêu tiền?
Nhiều người dân thường sử dụng khái niệm “1 ký điện” hoặc “1 cân điện”, thực chất đều mang nghĩa là 1 số điện = 1 kWh (kilowatt giờ).
Hiện nay, giá bán lẻ điện cho sinh hoạt được EVN quy định theo 6 bậc lũy tiến, tức là càng sử dụng nhiều điện, đơn giá cho mỗi kWh càng tăng. Cụ thể:
- Bậc 1: Từ 0 – 50 kWh, giá: 1.984 đồng/kWh
- Bậc 2: Từ 51 – 100 kWh, giá: 2.050 đồng/kWh
- Bậc 3: Từ 101 – 200 kWh, giá: 2.380 đồng/kWh
- Bậc 4: Từ 201 – 300 kWh, giá: 2.998 đồng/kWh
- Bậc 5: Từ 301 – 400 kWh, giá: 3.350 đồng/kWh
- Bậc 6: Từ 401 kWh trở lên, giá: 3.460 đồng/kWh
Lưu ý: Nếu bạn dùng càng nhiều điện thì phần vượt mức sẽ bị tính theo mức giá cao hơn, không phải toàn bộ lượng điện đều tính theo một mức duy nhất.
4. Bảng giá bán lẻ điện EVN mới nhất năm 2025
4.1. Giá bán lẻ điện cho sinh hoạt
| Bậc sử dụng | Giá (đồng/kWh) |
| 0 – 50 kWh | 1.984 |
| 51 – 100 kWh | 2.050 |
| 101 – 200 kWh | 2.380 |
| 201 – 300 kWh | 2.998 |
| 301 – 400 kWh | 3.350 |
| Trên 400 kWh | 3.460 |
| Sử dụng công tơ thẻ trả trước | 2.909 |
- Sinh viên, người thuê trọ dưới 12 tháng, nếu không khai báo số người sử dụng điện, toàn bộ sản lượng sẽ tính theo bậc 3 (2.380đ/kWh).
- Nếu có khai báo đầy đủ số người sử dụng, bên bán điện sẽ xác định số định mức dựa trên sổ tạm trú hoặc xác nhận của công an địa phương, cứ 4 người được tính là 1 hộ để áp dụng mức giá sinh hoạt tương ứng.
4.2. Giá điện cho ngành sản xuất
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ cao điểm | Giờ thấp điểm |
| Từ 110kV trở lên | 1.811 đ/kWh | 3.266 đ/kWh | 1.146 đ/kWh |
| Từ 22kV đến dưới 110kV | 1.899 đ/kWh | 3.640 đ/kWh | 1.234 đ/kWh |
| Từ 6kV đến dưới 22kV | 1.812 đ/kWh | 3.348 đ/kWh | 1.178 đ/kWh |
| Dưới 6kV | 1.987 đ/kWh | 3.640 đ/kWh | 1.300 đ/kWh |

4.3. Giá điện cho hành chính sự nghiệp
| Nhóm đối tượng | Mức điện áp | Giá (đ/kWh) |
| Bệnh viện, nhà trẻ, trường phổ thông | Từ 6kV trở lên | 1.940 |
| Dưới 6kV | 2.072 | |
| Đơn vị hành chính, chiếu sáng công cộng | Từ 6kV trở lên | 2.138 |
| Dưới 6kV | 2.226 |
4.4. Giá điện cho khối kinh doanh
| Cấp điện áp | Giờ bình thường | Giờ cao điểm | Giờ thấp điểm |
| Từ 22kV trở lên | 2.887 đ/kWh | 5.025 đ/kWh | 1.609 đ/kWh |
| Từ 6kV đến dưới 22kV | 3.108 đ/kWh | 5.442 đ/kWh | 1.829 đ/kWh |
| Dưới 6kV | 3.152 đ/kWh | 5.422 đ/kWh | 1.918 đ/kWh |
3. Số điện tiêu thụ của các thiết bị phổ biến
Việc ước lượng số điện tiêu thụ của các thiết bị giúp người dùng chủ động kiểm soát chi phí. Dưới đây là mức tiêu thụ điện trung bình của một số thiết bị gia dụng thông dụng:
| Thiết bị | Công suất (W) | Thời gian sử dụng/ngày | Số điện tiêu thụ/tháng (ước tính) |
| Tủ lạnh | 100 – 150W | 24 giờ | 70 – 100 kWh |
| Máy điều hòa (1HP) | 750 – 1.000W | 8 giờ | 180 – 240 kWh |
| Máy giặt (1 lần giặt) | 300 – 500W | 20 lần/tháng | 6 – 10 kWh |
| Bóng đèn LED 10W | 10W | 5 giờ | 1.5 kWh |
Từ bảng này, có thể thấy nếu sử dụng nhiều thiết bị điện có công suất lớn hoặc bật liên tục trong thời gian dài, lượng điện tiêu thụ sẽ tăng cao, kéo theo chi phí tăng tương ứng.
4. Các yếu tố ảnh hưởng đến số điện hàng tháng
Có nhiều nguyên nhân khiến số điện của bạn tăng cao bất thường, bao gồm:
- Thời tiết nắng nóng: Dẫn đến nhu cầu sử dụng máy lạnh, quạt, tủ lạnh tăng cao.
- Sử dụng thiết bị cũ, tiêu tốn điện năng: Các thiết bị đời cũ hoặc không được bảo trì thường hao điện nhiều hơn.

- Thói quen sử dụng không tiết kiệm: Để thiết bị chạy khi không dùng, bật điều hòa ở nhiệt độ quá thấp, không tắt đèn khi ra khỏi phòng,…
- Có thêm người ở hoặc sinh hoạt thay đổi: Nhiều người hơn đồng nghĩa với việc dùng điện nhiều hơn.
Xem thêm: Giải mã nguyên nhân tiền điện tăng cao và 3 cách kiểm soát hiệu quả
5. Mẹo kiểm soát số điện hiệu quả
Để hóa đơn tiền điện mỗi tháng không trở thành gánh nặng tài chính, bạn cần xây dựng những thói quen sử dụng điện hợp lý và tận dụng các thiết bị tiết kiệm năng lượng. Dưới đây là một số mẹo thực tiễn giúp bạn kiểm soát và giảm thiểu lượng số điện tiêu thụ hiệu quả trong sinh hoạt hàng ngày:
5.1. Lựa chọn thiết bị tiết kiệm điện
- Ưu tiên các thiết bị có nhãn năng lượng hiệu suất cao, đặc biệt là sản phẩm được dán nhãn “5 sao” của Bộ Công Thương. Đây là dấu hiệu cho thấy thiết bị đó tiêu tốn ít điện năng hơn so với các sản phẩm cùng loại.
- Sử dụng điều hòa, tủ lạnh, máy giặt Inverter: Công nghệ Inverter giúp thiết bị hoạt động ổn định, tiết kiệm điện từ 30% – 50% so với các dòng máy thông thường.
- Khi mua tủ lạnh, nên chọn loại có dung tích phù hợp với số người sử dụng, tránh mua quá lớn gây lãng phí điện.
5.2. Thay đổi thói quen sử dụng điện
- Tắt hoàn toàn các thiết bị điện khi không dùng, tránh để ở chế độ chờ (standby). Nhiều thiết bị như tivi, máy tính, bộ phát WiFi,… vẫn âm thầm tiêu thụ điện dù bạn không sử dụng.
- Rút phích cắm thiết bị sau khi dùng, đặc biệt với sạc điện thoại, nồi cơm điện, lò vi sóng,…

- Không nên sử dụng quá nhiều thiết bị công suất lớn cùng lúc (ví dụ: vừa bật lò vi sóng, vừa bật bàn ủi và máy nước nóng), điều này không chỉ gây quá tải mà còn làm tiêu tốn điện năng nhiều hơn.
5.3. Tối ưu hóa cách sử dụng các thiết bị phổ biến
- Máy lạnh: Hạn chế bật máy lạnh ở mức nhiệt quá thấp. Nên cài đặt ở nhiệt độ 26 – 28°C và kết hợp với quạt gió để làm mát hiệu quả hơn mà vẫn tiết kiệm điện.
- Máy giặt: Gom đủ lượng quần áo phù hợp với công suất máy rồi giặt một lần thay vì chia nhiều mẻ nhỏ. Nên chọn chế độ giặt tiết kiệm nếu có.
- Tủ lạnh: Không nên nhét quá đầy tủ lạnh hoặc để cửa mở quá lâu. Nên vệ sinh định kỳ để tủ hoạt động hiệu quả hơn.
- Bóng đèn và thiết bị chiếu sáng: Thay bóng đèn sợi đốt bằng bóng LED – loại đèn tiết kiệm hơn đến 80% điện năng và có tuổi thọ cao gấp nhiều lần.
5.4. Tận dụng ánh sáng và gió tự nhiên
- Bố trí cửa sổ, rèm sáng màu và khu vực sinh hoạt hợp lý để tận dụng tối đa ánh sáng ban ngày, hạn chế sử dụng đèn vào ban ngày.
- Mở cửa sổ đón gió tự nhiên, thay vì bật quạt hoặc điều hòa liên tục vào những ngày thời tiết mát mẻ.
5.5. Theo dõi, quản lý chỉ số điện thường xuyên
Bạn có thể hi lại chỉ số điện mỗi tuần hoặc mỗi ngày (nếu cần) để chủ động theo dõi lượng điện tiêu thụ.
Ngoài ra, hiện điện lực mỗi địa phương đều có website chăm sóc khách hàng, app (ứng dụng) hoặc thông báo thông tin cho khách hàng qua Email, Zalo… để theo dõi chỉ số điện tiêu thụ hàng tháng, hoá đơn tiền điện…
Chẳng hạn tại các quận nội thành Hà Nội, hộ dùng điện có thể theo dõi lượng điện tiêu thụ hàng ngày qua website http://cskh.evnhanoi.com.vn, bằng cách đăng nhập mã khách hàng và mật khẩu (gọi tổng đài 19001288 để được cung cấp). Sau khi đăng nhập, khách hàng có thể tra cứu: hoá đơn tiền điện hàng tháng, lịch sử thanh toán; tra cứu chỉ số tiêu thụ điện theo tháng hoặc theo ngày.
Về app, ở khu vực Hà Nội có thể tải App EVNHANOI, tại TP HCM là EVNHCMC; miền Bắc EVNNPC, miền Trung EVNCPC…

Ngoài qua website, app chăm sóc khách hàng, người dân cũng có thể theo dõi trang Zalo của các tổng công ty điện lực như EVNHANOI, EVNHCMC… Ở lần đầu tiên đăng nhập, người dùng sẽ phải đăng ký qua đường link ngành điện cung cấp, và nhập mã khách hàng, mật khẩu.
Khi phát hiện lượng điện tăng đột biến, hãy kiểm tra đồng hồ điện, kiểm tra rò rỉ điện âm tường, hoặc liên hệ công ty điện lực để được hỗ trợ.
Xem thêm: Vì sao phải tiết kiệm điện năng? Top 8 giải pháp tiết kiệm điện hiệu quả
6. Tình huống tham khảo: Gia đình 4 người tiêu thụ bao nhiêu số điện mỗi tháng?
Một gia đình 4 người sống tại khu vực thành thị, sử dụng các thiết bị điện thông dụng trong sinh hoạt hằng ngày. Dưới đây là bảng ước tính mức tiêu thụ điện bình quân hàng tháng:
| Thiết bị sử dụng | Công suất (ước tính) | Thời gian sử dụng/ngày | Tiêu thụ/tháng (kWh) |
| Đèn chiếu sáng LED (5 bóng) | 60W tổng | 5 giờ | 9 kWh |
| Tủ lạnh | 150W | 24 giờ | 108 kWh |
| Máy giặt (3 lần/tuần) | 500W | 1 giờ/lần | 6 kWh |
| Máy lạnh (1 cái) | 1.000W | 6 giờ/ngày (ban đêm) | 180 kWh |
| Quạt điện (3 cái) | 150W tổng | 10 giờ | 45 kWh |
| Tivi | 100W | 4 giờ | 12 kWh |
| Máy nước nóng | 2.000W | 30 phút/ngày | 30 kWh |
| Thiết bị khác (wifi, sạc…) | ~100W | liên tục | 72 kWh |
| Tổng cộng ước tính | 462 kWh/tháng |

Như vậy:
Với tổng mức sử dụng khoảng 460 – 500 kWh/tháng, gia đình này sẽ nằm đến bậc 6 của biểu giá điện sinh hoạt (trên 401 kWh), tương đương mức giá cao nhất là 3.460đ/kWh.
Tổng tiền điện hàng tháng ước tính:
| ĐƠN GIÁ (đồng/kWh) | SẢN LƯỢNG (kWh) | THÀNH TIỀN (đồng) | |
| Bậc thang 1 | 1 984 | 52 | 103 168 |
| Bậc thang 2 | 2 050 | 52 | 106 600 |
| Bậc thang 3 | 2 380 | 103 | 245 140 |
| Bậc thang 4 | 2 998 | 103 | 308 794 |
| Bậc thang 5 | 3 350 | 103 | 345 050 |
| Bậc thang 6 | 3 460 | 47 | 162 620 |
Thành tiền
- Tiền điện chưa thuế: 1 271 372
- Thuế GTGT (8%) tiền điện: 101 710
Tổng cộng tiền thanh toán (đồng): 1 373 082
Xem thêm:
Quản lý chi tiêu khi sống một mình: Tự do nhưng không phung phí
Tiết kiệm nhiên liệu thông minh trong thời kỳ giá xăng biến động
Cách sử dụng ví điện tử an toàn và tối ưu trong thời đại số
Kết luận
Trên đây là thông tin chi tiết về cách tính giá 1 số điện (1kWh) theo bậc lũy tiến cùng bảng giá điện sinh hoạt mới nhất năm 2025. Việc nắm rõ giá điện theo từng bậc sẽ giúp bạn chủ động theo dõi mức tiêu thụ điện hàng tháng, tránh phát sinh hóa đơn bất thường và xây dựng thói quen sử dụng điện tiết kiệm, hiệu quả hơn cho gia đình.
Cập nhật thêm thông tin của TrueMoney+ tại:
Facebook: https://www.facebook.com/truemoneyplusofficial/
Zalo: https://zalo.me/86794561927556015

Cầm đăng ký xe máy
Gói cầm cố đăng ký xe máy
Cầm đăng ký ô tô
Gói cầm cố đăng ký ô tô
Cầm đăng ký Xe máy
- Chỉ cần đăng ký xe máy
- 15 phút là có tiền ngay
- Cầm cố lên đến 50 triệu
- Chi phí chỉ từ 797đ/ngày
ĐĂNG KÝCầm đăng ký ô tô
- Chỉ cần đăng ký ô tô, không giữ xe
- Giải ngân ngay trong ngày
- Cầm cố lên đến 600 triệu
- Chi phí chỉ từ 837đ/ngày
ĐĂNG KÝ